Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SLE

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.00560958 SLE
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.00560958 Hiện tại Le0.00560958 Cao nhất Le0.0056124
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00560958 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000003 SLE
-0.05%
7 ngày qua
-0.00001 SLE
-0.18%
30 ngày qua
-0.000445 SLE
-7.34%
1 năm qua
-0.000157 SLE
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0056075
Hôm nay
0.00560958
Cao nhất
0.00617772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.57%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-7.51%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SLE.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00596132 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00580759 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00560929 – 0.0060457 SLE
KHR tăng giá +4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00596132 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0056075 – 0.00617772 SLE
KHR giảm giá -6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.