Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = PHP
Cập nhật
1
KGS
=
0.72153231
PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = ₱0.72153231 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв1.38593933 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.71963404
Hiện tại
₱0.72153231
Cao nhất
₱0.72210986
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72153231 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002527 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.006363 PHP
-0.87%
30 ngày qua
+0.003316 PHP
+0.46%
1 năm qua
+0.047804 PHP
+7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.65866216 Hôm nay
0.72153231 Cao nhất
0.73407089
0.65866216 Hôm nay
0.72153231 Cao nhất
0.73407089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.71557694 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64964998 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.50841785
–
0.73637722
PHP
Năm biến động
+8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63315672 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61848185
–
0.66560629
PHP
KGS giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.65799959 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.61869321
–
0.69782811
PHP
Năm biến động
+7.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65813471 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.63293304
–
0.67947395
PHP
Năm ổn định
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71557694 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65866216
–
0.73407089
PHP
KGS tăng giá
+7.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.