Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Philipin cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = PHP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Philipin 0.39821241 PHP
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.39768167 Hiện tại ₱0.39821241 Cao nhất ₱0.39966435
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39821241 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000381 PHP
+0.10%
7 ngày qua
-0.006587 PHP
-1.63%
30 ngày qua
+0.001382 PHP
+0.35%
1 năm qua
+0.014497 PHP
+3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.36845669
Hôm nay
0.39821241
Cao nhất
0.40805145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-2.51%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+2.49%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41585746 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41585746 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3913359 – 0.4535127 PHP
Năm biến động -4.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3965091 PHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.36889145 – 0.42983346 PHP
Năm biến động -7.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37850703 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36077448 – 0.39954184 PHP
JPY giảm giá -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38435517 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.36828766 – 0.40223389 PHP
Năm ổn định +1.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3960912 PHP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.36845669 – 0.40805145 PHP
JPY tăng giá +6.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.