Tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = TRY
Cập nhật
1
JOD
=
70.71904231
TRY
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ₺70.71904231 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = د.ا0.01414046 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺70.69595346
Hiện tại
₺70.71904231
Cao nhất
₺70.75180959
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.71904231 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.130333 TRY
+0.18%
7 ngày qua
+0.270952 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+1.328777 TRY
+1.91%
1 năm qua
+11.185897 TRY
+18.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
59.47884908 Hôm nay
70.71904231 Cao nhất
70.75180959
59.47884908 Hôm nay
70.71904231 Cao nhất
70.75180959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.655385 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.37740797 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.40122426
–
26.38591992
TRY
Năm biến động
+40.25%
2023
Tỷ giá trung bình
33.58552584 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
26.32629353
–
41.58173478
TRY
Năm biến động
+57.64%
2024
Tỷ giá trung bình
46.39345851 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
41.65738444
–
49.86695713
TRY
Năm biến động
+19.71%
2025
Tỷ giá trung bình
55.81207987 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
49.81717226
–
60.58956276
TRY
Năm biến động
+21.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.655385 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.61114104
–
70.75180959
TRY
Năm biến động
+16.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.