Tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = ERN

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Nakfa Eritrea 0.09432521 ERN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.09432521 Hiện tại Nfk0.09432521 Cao nhất Nfk0.09452531
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09432521 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.0002 ERN
-0.21%
7 ngày qua
-0.000185 ERN
-0.20%
30 ngày qua
-0.000056 ERN
-0.06%
1 năm qua
+0.000832 ERN
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0931454
Hôm nay
0.09432521
Cao nhất
0.0965244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09777791 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09777791 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09505124 – 0.10119395 ERN
Năm ổn định +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09737159 ERN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.09578278 – 0.1002775 ERN
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09593467 ERN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.09401632 – 0.09810137 ERN
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09427914 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09305237 – 0.0964934 ERN
Năm ổn định -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09464826 ERN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.09395143 – 0.0965244 ERN
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.