Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CUP
Cập nhật
1
ISK
=
0.20970763
CUP
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₱0.20970763 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = kr4.76854369 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.20969055
Hiện tại
₱0.20970763
Cao nhất
₱0.21035863
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20970763 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001306 CUP
-0.62%
7 ngày qua
-0.001652 CUP
-0.78%
30 ngày qua
-0.000961 CUP
-0.46%
1 năm qua
+0.006279 CUP
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.20120331 Hôm nay
0.20970763 Cao nhất
0.21435112
0.20120331 Hôm nay
0.20970763 Cao nhất
0.21435112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21091401 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19077079 CUP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.17329565
–
0.20751068
CUP
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18692104 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17770876
–
0.19743904
CUP
ISK tăng giá
+4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18666356 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18129973
–
0.19096707
CUP
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20127446 CUP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.1807637
–
0.21363976
CUP
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21091401 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20277187
–
0.21435112
CUP
Năm ổn định
+2.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.