Tỷ giá Manx pound sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Peso Philipin cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = PHP

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Peso Philipin 84.27263622 PHP
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱84.23860497 Hiện tại ₱84.27263622 Cao nhất ₱84.82096924
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.27263622 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.380762 PHP
-0.45%
7 ngày qua
-1.22119 PHP
-1.43%
30 ngày qua
+1.222145 PHP
+1.47%
1 năm qua
+6.743084 PHP
+8.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
77.01598635
Hôm nay
84.27263622
Cao nhất
85.87617654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.48253184 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.2347651 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.12325521 – 70.24243552 PHP
IMP giảm giá -2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 69.1834683 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
64.62174907 – 72.29309163 PHP
IMP tăng giá +4.69%
2024
Tỷ giá trung bình 73.22703034 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
70.14824781 – 76.13851233 PHP
IMP tăng giá +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 75.80253225 PHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
71.25323704 – 79.47961477 PHP
IMP tăng giá +8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.48253184 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.44468757 – 85.87617654 PHP
IMP tăng giá +6.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.