Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ZAR
Cập nhật
1
ILS
=
5.18485956
ZAR
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = R5.18485956 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₪0.19286925 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R5.16854343
Hiện tại
R5.18485956
Cao nhất
R5.19682853
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.18485956 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.027359 ZAR
+0.53%
7 ngày qua
-0.134627 ZAR
-2.53%
30 ngày qua
-0.230125 ZAR
-4.25%
1 năm qua
-0.11977 ZAR
-2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
5.07750431 Hôm nay
5.18485956 Cao nhất
5.8677045
5.07750431 Hôm nay
5.18485956 Cao nhất
5.8677045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+2.46%
Tháng 5
-4.91%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-2.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.36127714 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.87212367 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.50106723
–
5.20989709
ZAR
Năm biến động
-5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
5.00917306 ZAR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.60620991
–
5.32818364
ZAR
Năm biến động
+5.30%
2024
Tỷ giá trung bình
4.954568 ZAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.55772816
–
5.36944358
ZAR
Năm biến động
+1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
5.18583842 ZAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
4.89761735
–
5.38027636
ZAR
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.36127714 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.07750431
–
5.8677045
ZAR
Năm biến động
-0.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.