Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ERN
Cập nhật
1
ILS
=
4.70823832
ERN
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = Nfk4.70823832 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₪0.21239367 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk4.65910856
Hiện tại
Nfk4.70823832
Cao nhất
Nfk4.7130684
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.70823832 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.02251 ERN
+0.48%
7 ngày qua
-0.061904 ERN
-1.30%
30 ngày qua
-0.174415 ERN
-3.57%
1 năm qua
+0.109832 ERN
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
4.56188424 Hôm nay
4.70823832 Cao nhất
5.35360565
4.56188424 Hôm nay
4.70823832 Cao nhất
5.35360565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.86927444 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47244422 ERN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.18310277
–
4.86095722
ERN
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.07553957 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.67818347
–
4.45913647
ERN
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
4.05398605 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.91394334
–
4.2086007
ERN
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.35637795 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.92796428
–
4.72127928
ERN
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.86927444 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.65910856
–
5.35360565
ERN
Năm biến động
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.