Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Brunei cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BND
Cập nhật
1
ILS
=
0.40219247
BND
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = $0.40219247 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₪2.48637176 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.40219247
Hiện tại
$0.40219247
Cao nhất
$0.40219247
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40219247 BND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002348 BND
+0.59%
7 ngày qua
-0.003578 BND
-0.88%
30 ngày qua
-0.014061 BND
-3.38%
1 năm qua
+0.003112 BND
+0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.39638517 Hôm nay
0.40219247 Cao nhất
0.45615111
0.39638517 Hôm nay
0.40219247 Cao nhất
0.45615111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+5.68%
Tháng 4
+5.23%
Tháng 5
-4.27%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41510238 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41089399 BND
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.38091171
–
0.43978132
BND
Năm biến động
-12.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36463918 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.33638042
–
0.39228421
BND
Năm biến động
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36113769 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34004028
–
0.37739575
BND
ILS tăng giá
+1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37935087 BND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.35229397
–
0.40727733
BND
Năm biến động
+7.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41510238 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39695791
–
0.45615111
BND
Năm biến động
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.