Tỷ giá Đô la Brunei sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ILS
Cập nhật
1
BND
=
2.48637176
ILS
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₪2.48637176 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.40219247 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪2.48382366
Hiện tại
₪2.48637176
Cao nhất
₪2.51915875
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48637176 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.021545 ILS
-0.86%
7 ngày qua
+0.025281 ILS
+1.03%
30 ngày qua
+0.0867 ILS
+3.61%
1 năm qua
-0.019389 ILS
-0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
2.19225596 Hôm nay
2.48637176 Cao nhất
2.52279871
2.19225596 Hôm nay
2.48637176 Cao nhất
2.52279871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-5.37%
Tháng 4
-4.97%
Tháng 5
+4.46%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.7706325 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43565078 ILS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.27385737
–
2.62528027
ILS
Năm biến động
+13.84%
2023
Tỷ giá trung bình
2.74494192 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.54917221
–
2.97282462
ILS
Năm biến động
+3.75%
2024
Tỷ giá trung bình
2.7706325 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64973834
–
2.94082808
ILS
BND giảm giá
-1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63962882 ILS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.4553294
–
2.83853851
ILS
Năm biến động
-7.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40924251 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19225596
–
2.51915875
ILS
Năm biến động
+0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.