Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BDT
Cập nhật
1
ILS
=
39.17304282
BDT
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ৳39.17304282 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₪0.02552776 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳39.09012353
Hiện tại
৳39.17304282
Cao nhất
৳39.17304282
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.17304282 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.190714 BDT
+0.49%
7 ngày qua
-0.257924 BDT
-0.65%
30 ngày qua
-0.809385 BDT
-2.02%
1 năm qua
+1.770525 BDT
+4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
37.1104579 Hôm nay
39.17304282 Cao nhất
43.81421347
37.1104579 Hôm nay
39.17304282 Cao nhất
43.81421347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+6.02%
Tháng 4
+5.09%
Tháng 5
-5.13%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.02988458 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.76222581 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.02275522
–
30.80107225
BDT
Năm biến động
+6.06%
2023
Tỷ giá trung bình
29.33766417 BDT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
27.03906255
–
31.69794567
BDT
Năm biến động
+4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
31.19799322 BDT
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
28.76072221
–
33.54958798
BDT
Năm biến động
+7.42%
2025
Tỷ giá trung bình
35.38111561 BDT
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
31.79092101
–
38.5070377
BDT
Năm biến động
+17.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.02988458 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.34986231
–
43.81421347
BDT
Năm biến động
+2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.