Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AMD
Cập nhật
1
ILS
=
113.10443971
AMD
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ֏113.10443971 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₪0.00884139 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏111.94208883
Hiện tại
֏113.10443971
Cao nhất
֏113.22047106
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
113.10443971 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.975251 AMD
-0.85%
7 ngày qua
-2.473015 AMD
-2.14%
30 ngày qua
-5.194445 AMD
-4.39%
1 năm qua
-4.268012 AMD
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
111.94208883 Hôm nay
113.10443971 Cao nhất
131.4060353
111.94208883 Hôm nay
113.10443971 Cao nhất
131.4060353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.40%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-3.04%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+4.44%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-3.14%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 130.41169324 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
130.41169324 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.15633987
–
158.52762818
AMD
Năm biến động
-27.73%
2023
Tỷ giá trung bình
106.6201845 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.40608936
–
117.71735953
AMD
Năm biến động
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
106.17120632 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.1542158
–
113.41649239
AMD
Năm biến động
-3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
112.35171116 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
102.31049484
–
120.07713721
AMD
Năm biến động
+9.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.05270844 AMD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
111.94208883
–
131.4060353
AMD
Năm biến động
-5.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.