Tỷ giá Forint Hungary sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = TRY
Cập nhật
1
HUF
=
0.15380768
TRY
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = ₺0.15380768 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Ft6.50162576 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺0.15364096
Hiện tại
₺0.15380768
Cao nhất
₺0.15403151
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15380768 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000713 TRY
-0.46%
7 ngày qua
+0.001539 TRY
+1.01%
30 ngày qua
+0.003181 TRY
+2.11%
1 năm qua
+0.026924 TRY
+21.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.12687701 Hôm nay
0.15380768 Cao nhất
0.15566177
0.12687701 Hôm nay
0.15380768 Cao nhất
0.15566177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+7.83%
Tháng 4
+3.73%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15021874 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04439728 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03961933
–
0.05004633
TRY
Năm biến động
+21.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06755686 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.04940844
–
0.08540723
TRY
Năm biến động
+69.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08998039 TRY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.08444871
–
0.09697052
TRY
Năm biến động
+4.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11297216 TRY
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.08770964
–
0.13108734
TRY
Năm biến động
+46.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15021874 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12836092
–
0.15566177
TRY
Năm biến động
+17.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.