Tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = AMD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Dram Armenia 2.74958866 AMD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ֏2.74693147 Hiện tại ֏2.74958866 Cao nhất ֏2.75080286
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74958866 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002597 AMD
+0.09%
7 ngày qua
+0.001103 AMD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000108 AMD
1 năm qua
-0.180784 AMD
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.7311308
Hôm nay
2.74958866
Cao nhất
2.93037248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.78500621 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.78500621 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.67508419 – 4.93155098 AMD
Năm biến động -43.95%
2023
Tỷ giá trung bình 2.78214608 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.47860666 – 3.19055635 AMD
Năm biến động +15.28%
2024
Tỷ giá trung bình 2.97606511 AMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.90891818 – 3.09388638 AMD
Năm ổn định -1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 2.95688402 AMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.87766518 – 3.07794136 AMD
HTG giảm giá -4.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.77600477 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.7311308 – 2.91880043 AMD
HTG giảm giá -5.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.