Tỷ giá Đô la Guyana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = TRY
Cập nhật
1
GYD
=
0.23929646
TRY
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = ₺0.23929646 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $4.17891679 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺0.23903782
Hiện tại
₺0.23929646
Cao nhất
₺0.2393402
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23929646 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000451 TRY
+0.19%
7 ngày qua
+0.001034 TRY
+0.43%
30 ngày qua
+0.004078 TRY
+1.73%
1 năm qua
+0.037469 TRY
+18.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.20170048 Hôm nay
0.23929646 Cao nhất
0.2393402
0.20170048 Hôm nay
0.23929646 Cao nhất
0.2393402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23260231 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07922467 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06233425
–
0.0900098
TRY
Năm biến động
+40.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11341748 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08841666
–
0.14077245
TRY
Năm biến động
+57.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15720078 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.14078384
–
0.16910933
TRY
Năm biến động
+20.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1891721 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.16846537
–
0.20530512
TRY
Năm biến động
+21.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23260231 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2052514
–
0.2393402
TRY
Năm biến động
+16.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.