Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = PHP
Cập nhật
1
GYD
=
0.30099869
PHP
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = ₱0.30099869 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $3.32227359 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.30014719
Hiện tại
₱0.30099869
Cao nhất
₱0.30106499
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30099869 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000856 PHP
+0.29%
7 ngày qua
-0.002669 PHP
-0.88%
30 ngày qua
+0.000646 PHP
+0.22%
1 năm qua
+0.019277 PHP
+6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.27562465 Hôm nay
0.30099869 Cao nhất
0.30613698
0.27562465 Hôm nay
0.30099869 Cao nhất
0.30613698
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2990325 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26052075 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24383125
–
0.28462528
PHP
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2646914 PHP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.25197954
–
0.27371528
PHP
Năm ổn định
-0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27385983 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.25875614
–
0.28428313
PHP
GYD tăng giá
+5.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27480669 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.26428842
–
0.28386479
PHP
Năm ổn định
+1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2990325 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27562465
–
0.30613698
PHP
GYD tăng giá
+7.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.