Tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = AMD
Cập nhật
1
GYD
=
1.71967736
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = ֏1.71967736 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.58150443 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏1.7189568
Hiện tại
֏1.71967736
Cao nhất
֏1.71967736
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71967736 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000039 AMD
7 ngày qua
+0.000668 AMD
+0.04%
30 ngày qua
-0.010723 AMD
-0.62%
1 năm qua
-0.111059 AMD
-6.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
1.70780124 Hôm nay
1.71967736 Cao nhất
1.83077585
1.70780124 Hôm nay
1.71967736 Cao nhất
1.83077585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.08492595 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.08492595 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.87847506
–
2.48134685
AMD
Năm biến động
-18.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86781098 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.81442454
–
2.05116533
AMD
Năm biến động
+2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.8773598 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.83839909
–
1.94283011
AMD
Năm ổn định
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
1.8501451 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.80186868
–
1.91813337
AMD
GYD giảm giá
-3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73681921 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70780124
–
1.82580321
AMD
GYD giảm giá
-5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.