Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Philipin cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = PHP

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Peso Philipin 8.25791568 PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱8.22902993 Hiện tại ₱8.25791568 Cao nhất ₱8.2585694
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.25791568 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.02878 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.067222 PHP
-0.81%
30 ngày qua
+0.030484 PHP
+0.37%
1 năm qua
+0.566245 PHP
+7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.51246018
Hôm nay
8.25791568
Cao nhất
8.39335154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.88%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.18923371 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GTQ tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.03108853 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.60704007 – 7.59410616 PHP
Năm biến động +7.38%
2023
Tỷ giá trung bình 7.10364222 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
6.77308187 – 7.28612536 PHP
Năm ổn định -0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 7.38232342 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
7.06172605 – 7.71530404 PHP
GTQ tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 7.48178716 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
7.18691135 – 7.75191433 PHP
Năm ổn định +1.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.18923371 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.51246018 – 8.39335154 PHP
GTQ tăng giá +7.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.