Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = PHP
Cập nhật
1
GNF
=
0.00712081
PHP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₱0.00712081 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = FG140.43351112 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.00709965
Hiện tại
₱0.00712081
Cao nhất
₱0.00712527
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00712081 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000027 PHP
+0.38%
7 ngày qua
-0.000119 PHP
-1.65%
30 ngày qua
-0.000016 PHP
-0.22%
1 năm qua
+0.000331 PHP
+4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00657019 Hôm nay
0.00712081 Cao nhất
0.0072726
0.00657019 Hôm nay
0.00712081 Cao nhất
0.0072726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00710657 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00619515 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00546778
–
0.0068676
PHP
Năm biến động
+16.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00645351 PHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00617597
–
0.00664815
PHP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00665335 PHP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00642136
–
0.00687898
PHP
GNF tăng giá
+4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.006634 PHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00637154
–
0.00683427
PHP
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00710657 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00657019
–
0.0072726
PHP
GNF tăng giá
+5.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.