Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Mexico cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MXN
Cập nhật
1
GNF
=
0.00210351
MXN
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $0.00210351 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = FG475.39510386 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00210295
Hiện tại
$0.00210351
Cao nhất
$0.00211992
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00210351 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000008 MXN
+0.38%
7 ngày qua
-0.000041 MXN
-1.91%
30 ngày qua
+0.000051 MXN
+2.46%
1 năm qua
-0.000023 MXN
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00192126 Hôm nay
0.00210351 Cao nhất
0.00214729
0.00192126 Hôm nay
0.00210351 Cao nhất
0.00214729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-2.85%
Tháng 8
+6.88%
Tháng 9
+3.33%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00228333 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00228333 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00219681
–
0.00240511
MXN
Năm ổn định
+1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00205743 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00192943
–
0.00225777
MXN
Năm biến động
-12.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00212685 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.0019045
–
0.00241428
MXN
Năm biến động
+22.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00221632 MXN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00204869
–
0.00241614
MXN
Năm biến động
-14.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00206834 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00192126
–
0.00214729
MXN
GNF tăng giá
+2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.