Tỷ giá Franc Guinea sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ERN
Cập nhật
1
GNF
=
0.00169348
ERN
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = Nfk0.00169348 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = FG590.5 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.00169159
Hiện tại
Nfk0.00169348
Cao nhất
Nfk0.00169374
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00169348 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 ERN
+0.11%
7 ngày qua
-0.000001 ERN
-0.07%
30 ngày qua
-0.000013 ERN
-0.75%
1 năm qua
-0.000035 ERN
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00168996 Hôm nay
0.00169348 Cao nhất
0.00173161
0.00168996 Hôm nay
0.00169348 Cao nhất
0.00173161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00174182 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00170366 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00160643
–
0.00176108
ERN
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00174047 ERN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00170455
–
0.00176653
ERN
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00174182 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0017291
–
0.0017531
ERN
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00173085 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00170839
–
0.00175362
ERN
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00170345 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00168996
–
0.00172577
ERN
Năm ổn định
-1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.