Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MXN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Peso Mexico 0.25000453 MXN
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.24998722 Hiện tại $0.25000453 Cao nhất $0.25199312
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25000453 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001682 MXN
-0.67%
7 ngày qua
-0.00387 MXN
-1.52%
30 ngày qua
+0.007073 MXN
+2.91%
1 năm qua
-0.002757 MXN
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.22820539
Hôm nay
0.25000453
Cao nhất
0.25771505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.91%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+7.18%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.364227 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.364227 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30699485 – 0.40035567 MXN
Năm biến động -19.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28515182 MXN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.25123765 – 0.31496207 MXN
Năm biến động -19.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2659509 MXN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.24037488 – 0.29113427 MXN
Năm biến động +14.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26615144 MXN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.24054816 – 0.29367732 MXN
Năm biến động -15.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24720967 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22820539 – 0.25771505 MXN
Năm biến động +2.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.