Tỷ giá Cedi Ghana sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = SLE
Cập nhật
1
GHS
=
1.95592841
SLE
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = Le1.95592841 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = GH₵0.51126616 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le1.95592841
Hiện tại
Le1.95592841
Cao nhất
Le1.95977749
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95592841 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004917 SLE
-0.25%
7 ngày qua
-0.012158 SLE
-0.62%
30 ngày qua
-0.138925 SLE
-6.63%
1 năm qua
-0.166526 SLE
-7.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.95592841 Hôm nay
1.95592841 Cao nhất
2.305583
1.95592841 Hôm nay
1.95592841 Cao nhất
2.305583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.08%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
+4.42%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
-3.74%
Tháng 7
+5.21%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
-6.55%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang SLE.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.09215989 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.07511737 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85044793
–
2.2887178
SLE
Năm biến động
+3.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.09215989 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95592841
–
2.305583
SLE
Năm biến động
-14.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.