Tỷ giá Bảng Guernsey sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = PHP
Cập nhật
1
GGP
=
84.31401931
PHP
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = ₱84.31401931 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = £0.01186042 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱84.26358517
Hiện tại
₱84.31401931
Cao nhất
₱85.01463415
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.31401931 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.408115 PHP
-0.48%
7 ngày qua
-1.149821 PHP
-1.35%
30 ngày qua
+1.227506 PHP
+1.48%
1 năm qua
+6.784467 PHP
+8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
77.01598635 Hôm nay
84.31401931 Cao nhất
85.87617654
77.01598635 Hôm nay
84.31401931 Cao nhất
85.87617654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.48066345 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GGP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.2347651 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.12325521
–
70.24243552
PHP
GGP giảm giá
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
69.1834683 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
64.62174907
–
72.29309163
PHP
GGP tăng giá
+4.69%
2024
Tỷ giá trung bình
73.22703034 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
70.14824781
–
76.13851233
PHP
GGP tăng giá
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
75.80253225 PHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
71.25323704
–
79.47961477
PHP
GGP tăng giá
+8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
83.48066345 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.44468757
–
85.87617654
PHP
GGP tăng giá
+6.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.