Tỷ giá Lari Georgia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = TRY
Cập nhật
1
GEL
=
19.24678772
TRY
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ₺19.24678772 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₾0.05195672 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺19.21213205
Hiện tại
₺19.24678772
Cao nhất
₺19.25644261
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.24678772 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.032381 TRY
+0.17%
7 ngày qua
-0.000764 TRY
30 ngày qua
+0.288099 TRY
+1.52%
1 năm qua
+3.700195 TRY
+23.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
15.546593 Hôm nay
19.24678772 Cao nhất
19.41105745
15.546593 Hôm nay
19.24678772 Cao nhất
19.41105745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+2.76%
Tháng 6
+2.54%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.66825196 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.73555406 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.20986212
–
7.04875472
TRY
Năm biến động
+60.79%
2023
Tỷ giá trung bình
9.06279933 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
6.91601481
–
10.96892156
TRY
Năm biến động
+58.59%
2024
Tỷ giá trung bình
12.09907918 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
11.00934078
–
12.7205219
TRY
Năm biến động
+14.22%
2025
Tỷ giá trung bình
14.4675483 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
12.4210115
–
15.99162011
TRY
Năm biến động
+26.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.66825196 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.9103512
–
19.41105745
TRY
Năm biến động
+20.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.