Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Philipin cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = PHP
Cập nhật
1
GEL
=
24.21982495
PHP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ₱24.21982495 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₾0.04128849 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱24.15796276
Hiện tại
₱24.21982495
Cao nhất
₱24.24107562
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.21982495 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.028846 PHP
+0.12%
7 ngày qua
-0.358787 PHP
-1.46%
30 ngày qua
+0.021174 PHP
+0.09%
1 năm qua
+2.519089 PHP
+11.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
21.50501822 Hôm nay
24.21982495 Cao nhất
24.94067185
21.50501822 Hôm nay
24.21982495 Cao nhất
24.94067185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+2.02%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.9953909 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.79493015 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.18214804
–
21.59706777
PHP
Năm biến động
+25.15%
2023
Tỷ giá trung bình
21.20677878 PHP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
20.36431375
–
22.43425976
PHP
GEL tăng giá
+0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
21.08143005 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
20.3556338
–
21.66703444
PHP
Năm ổn định
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
20.99746217 PHP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
20.17012823
–
22.08921822
PHP
GEL tăng giá
+5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.9953909 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.50501822
–
24.94067185
PHP
Năm biến động
+10.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.