Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Mexico cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MXN
Cập nhật
1
GEL
=
7.17739499
MXN
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $7.17739499 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₾0.13932632 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$7.14934741
Hiện tại
$7.17739499
Cao nhất
$7.17774836
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.17739499 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.024623 MXN
-0.34%
7 ngày qua
-0.061969 MXN
-0.86%
30 ngày qua
+0.236898 MXN
+3.41%
1 năm qua
+0.356101 MXN
+5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
6.35593061 Hôm nay
7.17739499 Cao nhất
7.32092892
6.35593061 Hôm nay
7.17739499 Cao nhất
7.32092892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+4.32%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.00959851 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.91422286 MXN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.15621355
–
7.62703119
MXN
Năm biến động
+8.95%
2023
Tỷ giá trung bình
6.76208324 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
6.29261599
–
7.34524272
MXN
Năm biến động
-12.52%
2024
Tỷ giá trung bình
6.73673795 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.90716389
–
7.57162381
MXN
Năm biến động
+17.35%
2025
Tỷ giá trung bình
7.00959851 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.65801103
–
7.57637259
MXN
Năm biến động
-9.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.98725381 MXN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
6.35593061
–
7.32092892
MXN
Năm biến động
+7.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.