Tỷ giá Đô la Fiji sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SLE
Cập nhật
1
FJD
=
10.15408491
SLE
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = Le10.15408491 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = $0.09848253 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le10.11211158
Hiện tại
Le10.15408491
Cao nhất
Le10.15408491
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.15408491 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.0214 SLE
+0.21%
7 ngày qua
-0.052271 SLE
-0.51%
30 ngày qua
-0.796732 SLE
-7.28%
1 năm qua
-0.002422 SLE
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
10.00132205 Hôm nay
10.15408491 Cao nhất
11.29180027
10.00132205 Hôm nay
10.15408491 Cao nhất
11.29180027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.75%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-8.73%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-6.93%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.79307138 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
10.27337822 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.9127415
–
10.61933269
SLE
FJD tăng giá
+3.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.79307138 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.11211158
–
11.29180027
SLE
FJD giảm giá
-4.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.