Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PHP
Cập nhật
1
FJD
=
27.85575433
PHP
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₱27.85575433 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.03589923 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱27.82044668
Hiện tại
₱27.85575433
Cao nhất
₱27.98359251
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.85575433 PHP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.015385 PHP
+0.06%
7 ngày qua
-0.564155 PHP
-1.99%
30 ngày qua
-0.107439 PHP
-0.38%
1 năm qua
+2.062825 PHP
+8.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
25.58391966 Hôm nay
27.85575433 Cao nhất
28.64995174
25.58391966 Hôm nay
27.85575433 Cao nhất
28.64995174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+4.67%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.85%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.89728148 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.89100991 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.55395398
–
26.31108419
PHP
FJD tăng giá
+4.46%
2023
Tỷ giá trung bình
24.94605589 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.20267508
–
25.50428254
PHP
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
25.46629993 PHP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
24.54489209
–
26.31025847
PHP
Năm ổn định
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
25.2475125 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
24.19590151
–
26.14051835
PHP
FJD tăng giá
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.89728148 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.79382483
–
28.64995174
PHP
FJD tăng giá
+7.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.