Tỷ giá Euro sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Euro sang Dram Armenia cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = AMD
Cập nhật
1
EUR
=
402.65220978
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ֏402.65220978 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = €0.00248353 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏401.50153597
Hiện tại
֏402.65220978
Cao nhất
֏402.65220978
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
402.65220978 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.030388 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.387638 AMD
-0.10%
30 ngày qua
-2.378202 AMD
-0.59%
1 năm qua
-40.305745 AMD
-9.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
399.05736532 Hôm nay
402.65220978 Cao nhất
455.69866158
399.05736532 Hôm nay
402.65220978 Cao nhất
455.69866158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 461.22990593 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
461.22990593 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
388.0252329
–
569.97454952
AMD
Năm biến động
-22.68%
2023
Tỷ giá trung bình
424.7415183 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
407.84735751
–
451.42138137
AMD
EUR tăng giá
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
425.06373732 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
405.64148636
–
447.97220354
AMD
EUR giảm giá
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
437.35275034 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
407.09367436
–
454.27116918
AMD
EUR tăng giá
+9.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
410.91859899 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
399.05736532
–
455.69866158
AMD
Năm biến động
-10.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.