Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TRY
Cập nhật
1
ERN
=
3.34252547
TRY
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₺3.34252547 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Nfk0.29917498 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺3.33650693
Hiện tại
₺3.34252547
Cao nhất
₺3.3442022
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34252547 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005623 TRY
+0.17%
7 ngày qua
+0.012699 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+0.062672 TRY
+1.91%
1 năm qua
+0.528592 TRY
+18.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.81136693 Hôm nay
3.34252547 Cao nhất
3.3442022
2.81136693 Hôm nay
3.34252547 Cao nhất
3.3442022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.2448686 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.10506706 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86976227
–
1.2477022
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
1.58790971 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.24488267
–
1.96709327
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.19263412 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.970672
–
2.35770973
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63838878 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.35602013
–
2.86386667
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.2448686 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8648866
–
3.3442022
TRY
Năm biến động
+16.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.