Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BTN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Ngultrum Bhutan 6.3018388 BTN
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.6.3018388 Hiện tại Nu.6.3018388 Cao nhất Nu.6.3018388
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.3018388 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00758 BTN
+0.12%
7 ngày qua
-0.025665 BTN
-0.41%
30 ngày qua
-0.145797 BTN
-2.26%
1 năm qua
+0.395247 BTN
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.899198
Hôm nay
6.3018388
Cao nhất
6.4579964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.3399727 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.23880585 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.92347657 – 5.53874607 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 5.503088 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.38178867 – 5.57447713 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 5.57682493 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.49131593 – 5.7103854 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5.80650943 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.63667767 – 6.05742767 BTN
ERN tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.3399727 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.99288667 – 6.4579964 BTN
ERN tăng giá +4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.