Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = PHP

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Peso Philipin 1.17370742 PHP
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱1.17123268 Hiện tại ₱1.17370742 Cao nhất ₱1.17370742
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17370742 PHP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.003099 PHP
+0.26%
7 ngày qua
+0.02969 PHP
+2.60%
30 ngày qua
-0.029079 PHP
-2.42%
1 năm qua
-0.071196 PHP
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.09616638
Hôm nay
1.17370742
Cao nhất
1.26178129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-3.43%
Tháng 2
-8.42%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+5.03%
Tháng 6
-4.75%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-5.30%
Tháng 10
+2.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.87973684 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.87973684 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22153218 – 3.34267259 PHP
Năm biến động -30.62%
2023
Tỷ giá trung bình 1.81584833 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.7506348 – 2.25876759 PHP
Năm biến động -20.48%
2024
Tỷ giá trung bình 1.29889035 PHP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.12376577 – 1.82968464 PHP
Năm biến động -35.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16857191 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09382184 – 1.25625899 PHP
Năm biến động +7.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17962808 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09616638 – 1.26178129 PHP
Năm biến động -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.