Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GNF
Cập nhật
1
DOP
=
145.76596557
GNF
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = FG145.76596557 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = RD$0.00686031 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG145.76596557
Hiện tại
FG145.76596557
Cao nhất
FG145.80246914
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.76596557 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.036504 GNF
-0.03%
7 ngày qua
-0.055114 GNF
-0.04%
30 ngày qua
+0.708057 GNF
+0.49%
1 năm qua
+10.658716 GNF
+7.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
134.76921775 Hôm nay
145.76596557 Cao nhất
151.37761886
134.76921775 Hôm nay
145.76596557 Cao nhất
151.37761886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+4.24%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 160.28227549 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
160.28227549 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.61188725
–
164.93873704
GNF
DOP giảm giá
-4.07%
2023
Tỷ giá trung bình
153.97063362 GNF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
148.25707306
–
159.2760181
GNF
DOP giảm giá
-3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
144.90464147 GNF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
141.45445484
–
148.28405527
GNF
DOP giảm giá
-4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
140.55297861 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
134.55867437
–
147.20373671
GNF
Năm ổn định
-1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
145.56912566 GNF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
137.26635219
–
151.37761886
GNF
DOP tăng giá
+5.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.