Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ARS
Cập nhật
1
DOP
=
25.37191945
ARS
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = $25.37191945 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = RD$0.03941365 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$25.37191945
Hiện tại
$25.37191945
Cao nhất
$25.41640741
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.37191945 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.063998 ARS
-0.25%
7 ngày qua
+0.04228 ARS
+0.17%
30 ngày qua
+0.319305 ARS
+1.27%
1 năm qua
+3.494391 ARS
+15.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
21.6250346 Hôm nay
25.37191945 Cao nhất
25.9834423
21.6250346 Hôm nay
25.37191945 Cao nhất
25.9834423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.94344407 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.38372478 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78980383
–
3.15469686
ARS
Năm biến động
+75.95%
2023
Tỷ giá trung bình
5.2659903 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.14157421
–
14.01763731
ARS
Năm biến động
+344.17%
2024
Tỷ giá trung bình
15.38730955 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
13.71714043
–
16.94254721
ARS
Năm biến động
+21.09%
2025
Tỷ giá trung bình
20.13098775 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
16.09948095
–
23.79916205
ARS
Năm biến động
+36.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.94344407 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.20005094
–
25.9834423
ARS
Năm biến động
+10.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.