Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = DOP
Cập nhật
1
ARS
=
0.03941365
DOP
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = RD$0.03941365 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $25.37191945 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.03934466
Hiện tại
RD$0.03941365
Cao nhất
RD$0.03941365
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03941365 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000099 DOP
+0.25%
7 ngày qua
-0.000066 DOP
-0.17%
30 ngày qua
-0.000502 DOP
-1.26%
1 năm qua
-0.006295 DOP
-13.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.03848605 Hôm nay
0.03941365 Cao nhất
0.0462427
0.03848605 Hôm nay
0.03941365 Cao nhất
0.0462427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43269507 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43269507 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31698767
–
0.55872045
DOP
Năm biến động
-43.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21326923 DOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0713387
–
0.31831176
DOP
Năm biến động
-77.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06521392 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.059023
–
0.07290149
DOP
Năm biến động
-17.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05035285 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04201829
–
0.0621138
DOP
Năm biến động
-26.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04013094 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03848605
–
0.04504494
DOP
Năm biến động
-9.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.