Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = AMD
Cập nhật
1
DOP
=
5.93152263
AMD
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ֏5.93152263 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = RD$0.16859078 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏5.93050942
Hiện tại
֏5.93152263
Cao nhất
֏5.9948248
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.93152263 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.070696 AMD
-1.18%
7 ngày qua
-0.006482 AMD
-0.11%
30 ngày qua
-0.034564 AMD
-0.58%
1 năm qua
-0.029962 AMD
-0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
5.84339569 Hôm nay
5.93152263 Cao nhất
6.36116912
5.84339569 Hôm nay
5.93152263 Cao nhất
6.36116912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+3.36%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.93190505 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.93190505 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.99967182
–
9.46114792
AMD
Năm biến động
-16.37%
2023
Tỷ giá trung bình
7.00988859 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
6.77032141
–
7.56113825
AMD
DOP giảm giá
-0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
6.60985202 AMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.39372991
–
6.98012719
AMD
DOP giảm giá
-6.95%
2025
Tỷ giá trung bình
6.27801073 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
5.91539965
–
6.65295895
AMD
Năm biến động
-6.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.00931295 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.84339569
–
6.36116912
AMD
Năm ổn định
-1.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.