Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = PHP
Cập nhật
1
DKK
=
9.40778657
PHP
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ₱9.40778657 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kr0.10629493 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱9.40422141
Hiện tại
₱9.40778657
Cao nhất
₱9.46484253
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.40778657 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.03814 PHP
-0.40%
7 ngày qua
-0.132495 PHP
-1.39%
30 ngày qua
+0.000759 PHP
+0.01%
1 năm qua
+0.283476 PHP
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
9.06234298 Hôm nay
9.40778657 Cao nhất
9.74915958
9.06234298 Hôm nay
9.40778657 Cao nhất
9.74915958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.65%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.46178081 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.70409182 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.30747032
–
8.02698251
PHP
Năm ổn định
+2.76%
2023
Tỷ giá trung bình
8.07319232 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.77902301
–
8.32486804
PHP
Năm ổn định
+2.42%
2024
Tỷ giá trung bình
8.31004752 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
8.06088271
–
8.57890942
PHP
Năm ổn định
-1.56%
2025
Tỷ giá trung bình
8.70684761 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.98055418
–
9.29218177
PHP
Năm biến động
+14.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.46178081 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.08998659
–
9.74915958
PHP
Năm ổn định
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.