Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = TRY

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.29643087 TRY
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺2.29569434 Hiện tại ₺2.29643087 Cao nhất ₺2.2994479
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.29643087 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010247 TRY
-0.44%
7 ngày qua
+0.007569 TRY
+0.33%
30 ngày qua
+0.037324 TRY
+1.65%
1 năm qua
+0.287387 TRY
+14.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.00656168
Hôm nay
2.29643087
Cao nhất
2.33258812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+3.22%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.25945919 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70794455 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5941691 – 0.82792998 TRY
Năm biến động +35.94%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07148007 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.82075544 – 1.32223396 TRY
Năm biến động +58.93%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41654371 TRY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.29910075 – 1.52214709 TRY
Năm biến động +9.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81896003 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.44091872 – 2.08632524 TRY
Năm biến động +43.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.25945919 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.06087666 – 2.33258812 TRY
Năm biến động +10.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.