Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BTN
Cập nhật
1
CVE
=
0.95109037
BTN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = Nu.0.95109037 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $1.0514248 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.95098171
Hiện tại
Nu.0.95109037
Cao nhất
Nu.0.95109037
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95109037 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000109 BTN
+0.01%
7 ngày qua
-0.01247 BTN
-1.29%
30 ngày qua
-0.029686 BTN
-3.03%
1 năm qua
+0.022021 BTN
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.92370077 Hôm nay
0.95109037 Cao nhất
1.01756409
0.92370077 Hôm nay
0.95109037 Cao nhất
1.01756409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+3.57%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97402159 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74820056 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70800314
–
0.79930883
BTN
Năm biến động
+4.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80876365 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.78417464
–
0.83890342
BTN
CVE tăng giá
+4.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82020775 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.79668024
–
0.84849
BTN
CVE giảm giá
-3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89176704 BTN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.80049227
–
0.96768017
BTN
Năm biến động
+18.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97402159 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95035768
–
1.01756409
BTN
Năm ổn định
-0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.