Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = TRY

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 50.163033 TRY
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺50.047604 Hiện tại ₺50.163033 Cao nhất ₺50.163033
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.163033 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.115278 TRY
+0.23%
7 ngày qua
+0.215237 TRY
+0.43%
30 ngày qua
+0.965433 TRY
+1.96%
1 năm qua
+7.954033 TRY
+18.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
42.170504
Hôm nay
50.163033
Cao nhất
50.163033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.67060735 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.57600907 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.046468 – 18.715533 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 23.81864566 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
18.67324 – 29.506399 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 32.88951177 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
29.56008 – 35.365646 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 39.57583168 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
35.340302 – 42.958 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.67060735 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.973299 – 50.163033 TRY
Năm biến động +16.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.