Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = MXN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Peso Mexico 18.62534 MXN
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $18.62405 Hiện tại $18.62534 Cao nhất $18.77349
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.62534 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.09726 MXN
-0.52%
7 ngày qua
-0.196684 MXN
-1.04%
30 ngày qua
+0.663454 MXN
+3.69%
1 năm qua
+0.17374 MXN
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.8872
Hôm nay
18.62534
Cao nhất
18.914821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.10698538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.10698538 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.14118 – 21.358975 MXN
CUC giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 17.73272942 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.68361 – 19.5119 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 18.31835927 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
16.327464 – 20.869014 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 19.20587414 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
17.906714 – 21.214135 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.21659723 MXN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
16.8872 – 18.914821 MXN
Năm biến động +3.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.