Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BTN
Cập nhật
1
CUC
=
94.051375
BTN
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = Nu.94.051375 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.01063249 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.94.051375
Hiện tại
Nu.94.051375
Cao nhất
Nu.94.527582
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.051375 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.476207 BTN
-0.50%
7 ngày qua
-0.731623 BTN
-0.77%
30 ngày qua
-2.590596 BTN
-2.68%
1 năm qua
+5.4525 BTN
+6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
88.48797 Hôm nay
94.051375 Cao nhất
96.869946
88.48797 Hôm nay
94.051375 Cao nhất
96.869946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.09253014 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.58210492 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.852247
–
83.081191
BTN
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
82.54632006 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
80.72683
–
83.617157
BTN
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
83.65237394 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
82.369739
–
85.655781
BTN
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
87.09764147 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
84.550165
–
90.861415
BTN
CUC tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.09253014 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.8933
–
96.869946
BTN
CUC tăng giá
+4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.