Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Mexico cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MXN

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Peso Mexico 0.04107336 MXN
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.04107051 Hiện tại $0.04107336 Cao nhất $0.0413526
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04107336 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000317 MXN
-0.77%
7 ngày qua
-0.000237 MXN
-0.57%
30 ngày qua
+0.00169 MXN
+4.29%
1 năm qua
+0.004309 MXN
+11.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03452018
Hôm nay
0.04107336
Cao nhất
0.04159052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+4.56%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+5.68%
Tháng 9
+4.56%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0398423 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03121019 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02856763 – 0.03405079 MXN
Năm biến động +4.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03274678 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.03081087 – 0.03532609 MXN
Năm biến động -1.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03553526 MXN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0321641 – 0.04098774 MXN
Năm biến động +25.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03811944 MXN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03585613 – 0.04151486 MXN
Năm biến động -11.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0398423 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03452018 – 0.04159052 MXN
Năm biến động +13.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.