Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BIF
Cập nhật
1
COP
=
0.93006089
BIF
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = FBu0.93006089 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $1.07519842 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu0.92171163
Hiện tại
FBu0.93006089
Cao nhất
FBu0.93006089
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93006089 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000567 BIF
+0.06%
7 ngày qua
-0.018453 BIF
-1.95%
30 ngày qua
+0.002671 BIF
+0.29%
1 năm qua
+0.151561 BIF
+19.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.76477526 Hôm nay
0.93006089 Cao nhất
0.98131818
0.76477526 Hôm nay
0.93006089 Cao nhất
0.98131818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+6.96%
Tháng 6
+11.29%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-3.46%
Tháng 9
+5.79%
Tháng 10
-1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91600842 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48321549 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40610141
–
0.54672632
BIF
Năm biến động
-13.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59809261 BIF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.41616562
–
0.74271445
BIF
Năm biến động
+71.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70963951 BIF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.64425036
–
0.76153714
BIF
Năm biến động
-8.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73136284 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.65603777
–
0.80213406
BIF
Năm biến động
+17.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91600842 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76477526
–
0.98131818
BIF
Năm biến động
+18.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.