Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = COP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Peso Colombia 1.07519842 COP
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.07519842 Hiện tại $1.07519842 Cao nhất $1.08493803
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07519842 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005963 COP
+0.56%
7 ngày qua
+0.016131 COP
+1.52%
30 ngày qua
-0.004417 COP
-0.41%
1 năm qua
-0.209323 COP
-16.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.01903748
Hôm nay
1.07519842
Cao nhất
1.30757368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-6.50%
Tháng 6
-10.14%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+3.58%
Tháng 9
-5.47%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.0836908 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0836908 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82906869 – 2.46243915 COP
Năm biến động +15.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.75316706 COP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.34641247 – 2.4028895 COP
Năm biến động -41.76%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4113343 COP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.3131336 – 1.55219161 COP
Năm biến động +9.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36996007 COP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.2466744 – 1.52430248 COP
Năm biến động -14.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09480836 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01903748 – 1.30757368 COP
Năm biến động -15.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.