Tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = AMD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dram Armenia 0.11101253 AMD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏0.11101253 Hiện tại ֏0.11101253 Cao nhất ֏0.11201366
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11101253 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000008 AMD
-0.01%
7 ngày qua
-0.003573 AMD
-3.12%
30 ngày qua
-0.001417 AMD
-1.26%
1 năm qua
+0.009763 AMD
+9.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09675058
Hôm nay
0.11101253
Cao nhất
0.1199326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+2.83%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
+3.94%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+9.39%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
+4.85%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11112462 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10397087 AMD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.07796553 – 0.13792897 AMD
Năm biến động -31.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09129056 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07862324 – 0.10565054 AMD
Năm biến động +28.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0966964 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.08629643 – 0.10439824 AMD
Năm biến động -14.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09568072 AMD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.0876288 – 0.10334443 AMD
Năm biến động +12.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11112462 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09675058 – 0.1199326 AMD
Năm biến động +9.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.