Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = TRY
Cập nhật
1
CNH
=
7.51426009
TRY
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = ₺7.51426009 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ¥0.1330803 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺7.51237412
Hiện tại
₺7.51426009
Cao nhất
₺7.52392505
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.51426009 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003921 TRY
+0.05%
7 ngày qua
+0.007017 TRY
+0.09%
30 ngày qua
+0.174816 TRY
+2.38%
1 năm qua
+1.590315 TRY
+26.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
5.92394546 Hôm nay
7.51426009 Cao nhất
7.52872788
5.92394546 Hôm nay
7.51426009 Cao nhất
7.52872788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.58%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+2.35%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
+2.70%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.25391465 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45259567 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04639308
–
2.69706417
TRY
Năm biến động
+28.83%
2023
Tỷ giá trung bình
3.34824905 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.70134161
–
4.145805
TRY
Năm biến động
+52.95%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56403241 TRY
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
4.14953444
–
4.90184428
TRY
Năm biến động
+16.20%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50814731 TRY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
4.80341813
–
6.15573767
TRY
Năm biến động
+27.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.25391465 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.15571964
–
7.52872788
TRY
Năm biến động
+22.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.