Tỷ giá Peso Chile sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = PHP
Cập nhật
1
CLP
=
0.0644926
PHP
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ₱0.0644926 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $15.50565457 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.06429599
Hiện tại
₱0.0644926
Cao nhất
₱0.06457379
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0644926 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000672 PHP
-1.03%
7 ngày qua
+0.00012 PHP
+0.19%
30 ngày qua
+0.000112 PHP
+0.17%
1 năm qua
+0.002088 PHP
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.06240467 Hôm nay
0.0644926 Cao nhất
0.06929765
0.06240467 Hôm nay
0.0644926 Cao nhất
0.06929765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.99%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
-2.68%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+3.14%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-3.99%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0663461 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06244964 PHP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.05356599
–
0.06702769
PHP
Năm biến động
+9.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0663461 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05978753
–
0.0712254
PHP
Năm biến động
-4.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06074297 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05660798
–
0.06553355
PHP
Năm biến động
-6.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06048897 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0572653
–
0.0653963
PHP
Năm biến động
+11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06487028 PHP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0631275
–
0.06929765
PHP
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.